Từ điển Anh - Ojibwe:
Biểu thức có chứa "bet":
|
Anh |
Ojibwe |
| 1. |
annoy: bet ~ed with TH |
zhagadendam |
| 2. |
bet EO |
ataadi+wag |
| 3. |
bet SB |
ataw |
| 4. |
bet SB/ST |
ataage |
| 5. |
bet ST |
atoon |
| 6. |
bet wager |
ataadiwin+an |
| 7. |
bet with SB |
ataw |
| 8. |
island: channel for passage bet |
zhiibaaminis+an |
| 9. |
you bet! |
enange |
.
Đến nay, 4,615,433 từ và ngữ đã được tìm kiếm, trong 24,462 vào ngày hôm nay.
Thẻ: bet, Từ điển Anh - Ojibwe, Anh, Ojibwe, Dịch thuật, từ điển trực tuyến Anh, Anh-Ojibwe dịch vụ