Từ điển Anh - Ojibwe:
Biểu thức có chứa "brother-in-law":
|
Anh |
Ojibwe |
| 1. |
brother-in-law: have a ~ |
wiitaawi |
| 2. |
brother-in-law: my ~ |
niinim+oog |
| 3. |
brother-in-law: my ~ [fam |
niinimoons+ag § |
| 4. |
brother-in-law: my ~ |
niitaa+g |
| 5. |
brother-in-law: my ~ |
niit |
.
Đến nay, 4,615,433 từ và ngữ đã được tìm kiếm, trong 24,462 vào ngày hôm nay.
Thẻ: brother-in-law, Từ điển Anh - Ojibwe, Anh, Ojibwe, Dịch thuật, từ điển trực tuyến Anh, Anh-Ojibwe dịch vụ