Từ điển Anh - Ojibwe:
Biểu thức có chứa "carrier":
|
Anh |
Ojibwe |
| 1. |
baby carrier |
bimoomaawasowin+an |
| 2. |
carrier: baby ~ |
bimoomaawasowin+an |
.
Đến nay, 4,615,433 từ và ngữ đã được tìm kiếm, trong 24,462 vào ngày hôm nay.
Thẻ: carrier, Từ điển Anh - Ojibwe, Anh, Ojibwe, Dịch thuật, từ điển trực tuyến Anh, Anh-Ojibwe dịch vụ