Từ điển Anh - Ojibwe:
Biểu thức có chứa "chopping":
|
Anh |
Ojibwe |
| 1. |
begin chopping wood |
maajiga`ige |
| 2. |
chopping tool |
giishkada`igan+an |
| 3. |
hear: be ~d chopping wood |
madwega`ige |
| 4. |
heard chopping: be ~ ST |
madwega`an |
| 5. |
small: be chopping wood ~ |
biisiga`ige |
| 6. |
split SB chopping |
daashkiga` |
| 7. |
split ST chopping |
daashkiga`an |
| 8. |
start chopping wood |
maajiga`ige |
| 9. |
wood chopping |
manisewin+an |
.
Đến nay, 4,615,433 từ và ngữ đã được tìm kiếm, trong 24,462 vào ngày hôm nay.
Thẻ: chopping, Từ điển Anh - Ojibwe, Anh, Ojibwe, Dịch thuật, từ điển trực tuyến Anh, Anh-Ojibwe dịch vụ