Từ điển Anh - Ojibwe:
Biểu thức có chứa "competition":
|
Anh |
Ojibwe |
| 1. |
beat SB in competition |
zhaagoodinaw |
| 2. |
beat SB in competition |
zhaagooji` |
| 3. |
horse-pull competition: be a ~ |
wiikwiichigekamigad |
| 4. |
pull: be a ~ing competition |
wiikwiichigekamigad |
| 5. |
win a strengh competition |
maazhitwaa |
.
Đến nay, 4,615,433 từ và ngữ đã được tìm kiếm, trong 24,462 vào ngày hôm nay.
Thẻ: competition, Từ điển Anh - Ojibwe, Anh, Ojibwe, Dịch thuật, từ điển trực tuyến Anh, Anh-Ojibwe dịch vụ