Từ điển Anh - Ojibwe:
Cách chia động từ:
present I fling
you fling
he/she/it flings
we fling
you fling
they fling
simple past I flung
you flung
he/she/it flung
we flung
you flung
they flung
present perfect I have flung
you have flung
he/she/it has flung
we have flung
you have flung
they have flung
past continuous I was flinging
you were flinging
he/she/it was flinging
we were flinging
you were flinging
they were flinging
future I shall fling
you will fling
he/she/it will fling
we shall fling
you will fling
they will fling
continuous present I am flinging
you are flinging
he/she/it is flinging
we are flinging
you are flinging
they are flinging
subjunctive I be flung
you be flung
he/she/it be flung
we be flung
you be flung
they be flung
diverse fling
let's fling
flung
flinging
.
Biểu thức có chứa "fling":
|
Anh |
Ojibwe |
| 1. |
fling ST open |
baakaakowebinan |
| 2. |
open: fling ST ~ |
baakaakowebinan |
.
Đến nay, 4,615,433 từ và ngữ đã được tìm kiếm, trong 24,462 vào ngày hôm nay.
Thẻ: fling, Từ điển Anh - Ojibwe, Anh, Ojibwe, Dịch thuật, từ điển trực tuyến Anh, Anh-Ojibwe dịch vụ