Từ điển Anh - Ojibwe:
Biểu thức có chứa "kickapoo":
|
Anh |
Ojibwe |
| 1. |
Kickapoo person |
Giiwigaabawii |
| 2. |
Kickapoo River |
Ogiiwigaabawi-ziibi |
| 3. |
Kickapoo woman |
Giiwigaabawiikwe |
| 4. |
person: Kickapoo ~ |
Giiwigaabawii |
.
Đến nay, 4,615,433 từ và ngữ đã được tìm kiếm, trong 24,462 vào ngày hôm nay.
Thẻ: kickapoo, Từ điển Anh - Ojibwe, Anh, Ojibwe, Dịch thuật, từ điển trực tuyến Anh, Anh-Ojibwe dịch vụ