Từ điển Anh - Ojibwe:
Biểu thức có chứa "nervous":
|
Anh |
Ojibwe |
| 1. |
nervous: be ~ |
goshko-ayaa |
| 2. |
nervous: be ~ |
ojaanimenindam |
| 3. |
nervous: be ~ |
zhaagwenimo |
| 4. |
nervous: be ~ |
zegendam |
| 5. |
nervous: get ~ |
nishigiwanizi |
.
Đến nay, 4,615,433 từ và ngữ đã được tìm kiếm, trong 24,462 vào ngày hôm nay.
Thẻ: nervous, Từ điển Anh - Ojibwe, Anh, Ojibwe, Dịch thuật, từ điển trực tuyến Anh, Anh-Ojibwe dịch vụ