Từ điển Anh - Ojibwe:
Biểu thức có chứa "par":
|
Anh |
Ojibwe |
| 1. |
cohabitation [of one of the par |
wiidigewin+an § |
| 2. |
par: be at ~ with SB |
dibishkookaw |
| 3. |
par: be at ~ with ST |
dibishkookan |
| 4. |
par: on ~ with
|
dibishkoo |
.
Đến nay, 4,615,433 từ và ngữ đã được tìm kiếm, trong 24,462 vào ngày hôm nay.
Thẻ: par, Từ điển Anh - Ojibwe, Anh, Ojibwe, Dịch thuật, từ điển trực tuyến Anh, Anh-Ojibwe dịch vụ