Từ điển Anh - Ojibwe:
Biểu thức có chứa "sacrificial":
|
Anh |
Ojibwe |
| 1. |
altar: sacrificial ~ |
bagidinigewinikaan+an |
| 2. |
animal: sacrificial ~ |
awakaan+ag |
| 3. |
animal: sacrificial ~ |
ookaanag |
| 4. |
girl: sacrificial ~ |
agoonaakwens+ag |
| 5. |
sacrificial alter |
bagidinigewinikaan+an |
| 6. |
sacrificial girl |
agoonaakwens+ag |
| 7. |
sacrificial woman |
agoonakwe+g |
| 8. |
woman: sacrificial ~ |
agoonakwe+g |
.
Đến nay, 4,615,433 từ và ngữ đã được tìm kiếm, trong 24,462 vào ngày hôm nay.
Thẻ: sacrificial, Từ điển Anh - Ojibwe, Anh, Ojibwe, Dịch thuật, từ điển trực tuyến Anh, Anh-Ojibwe dịch vụ