Từ điển Anh - Ojibwe:
Biểu thức có chứa "setting":
|
Anh |
Ojibwe |
| 1. |
finish setting SB up |
giizhakizh |
| 2. |
finish setting ST up |
giizhakidoon |
| 3. |
fire-setting |
zaka`igewin+an |
| 4. |
net: prepare ~s for setting |
oninasabii |
| 5. |
Personal Goal-setting Process |
gashkitamaazowin+an |
| 6. |
prepare nets for setting |
oninasabii |
| 7. |
prevent sap from setting |
noomichige |
| 8. |
setting sun |
bangishimo giizis |
| 9. |
sun: setting ~ |
bangishimo giizis |
.
Đến nay, 4,615,433 từ và ngữ đã được tìm kiếm, trong 24,462 vào ngày hôm nay.
Thẻ: setting, Từ điển Anh - Ojibwe, Anh, Ojibwe, Dịch thuật, từ điển trực tuyến Anh, Anh-Ojibwe dịch vụ