Từ điển Anh - Ojibwe:
Biểu thức có chứa "stubborn":
|
Anh |
Ojibwe |
| 1. |
stubborn: be ~ |
gagaawinaweyendaagozi |
| 2. |
stubborn: be ~ |
mashkawide`e |
| 3. |
stubborn: be ~ |
zhazhiibitam |
| 4. |
stubborn: be ~ |
zanagizi |
| 5. |
stubborn: be ~ |
mashkawindibe |
| 6. |
stubborn: be ~ against SB |
zhazhiibitaw |
| 7. |
stubborn: be ~ against ST |
zhazhiibitan |
.
Đến nay, 4,615,433 từ và ngữ đã được tìm kiếm, trong 24,462 vào ngày hôm nay.
Thẻ: stubborn, Từ điển Anh - Ojibwe, Anh, Ojibwe, Dịch thuật, từ điển trực tuyến Anh, Anh-Ojibwe dịch vụ