Từ điển Anh - Ojibwe:
Chúng tôi đã tìm thấy sau đây ojibwe từ và bản dịch cho "uncover OS":
| Anh |
Ojibwe |
| uncover OS |
baakaagwazhenidizo
|
Vì vậy, đây là cách bạn nói "uncover OS" trong ojibwe.
Biểu thức có chứa "uncover OS":
|
Anh |
Ojibwe |
| 1. |
chest: uncover OS ~ |
mizhishaakiganebinidizo |
| 2. |
chest: uncover OS ~ |
mizhishaakiganenidizo |
| 3. |
face: uncover OS ~ |
baakiingwenidizo |
| 4. |
uncover OS chest |
mizhishaakiganenidizo |
| 5. |
uncover OS chest |
mizhishaakiganebinidizo |
| 6. |
uncover OS face |
baakiingwenidizo |
.
Đến nay, 4,615,433 từ và ngữ đã được tìm kiếm, trong 24,462 vào ngày hôm nay.
Thẻ: uncover OS, Từ điển Anh - Ojibwe, Anh, Ojibwe, Dịch thuật, từ điển trực tuyến Anh, Anh-Ojibwe dịch vụ