Từ điển Ojibwe - Anh:
Biểu thức có chứa "bisagwaa":
|
Ojibwe |
Anh |
| 1. |
bisagwaa § |
large capacity: have a ~ |
| 2. |
bisagwaa § |
capacity: have a large ~ |
| 3. |
bisagwaa § |
contain: able to ~ large quanitity |
| 4. |
bisagwaa § |
hold: able to ~ much |
| 5. |
bisagwaa § |
large quantity: able to contain ~ |
| 6. |
bisagwaa § |
quantity: able to contain large ~ |
.
Đến nay, 3,308,199 từ và ngữ đã được tìm kiếm, trong 17,534 vào ngày hôm nay.
Thẻ: bisagwaa, Từ điển Ojibwe - Anh, Ojibwe, Anh, Dịch thuật, từ điển trực tuyến Ojibwe, Ojibwe-Anh dịch vụ