Từ điển Ojibwe - Anh:
Chúng tôi đã tìm thấy sau đây anh từ và bản dịch cho "nakawe":
|
Ojibwe |
Anh |
| 1. |
nakawe |
advance: in ~
|
| 2. |
nakawe |
before all
|
| 3. |
nakawe |
first
|
| 4. |
nakawe |
preceeding
|
| 5. |
nakawe |
prior
|
Vì vậy, đây là cách bạn nói "nakawe" trong anh.
Biểu thức có chứa "nakawe":
| Ojibwe |
Anh |
nakawe bagidinigoowin+an |
temporary absence |
.
Đến nay, 3,308,199 từ và ngữ đã được tìm kiếm, trong 17,534 vào ngày hôm nay.
Thẻ: nakawe, advance: in ~, before all, first, preceeding, prior, Từ điển Ojibwe - Anh, Ojibwe